Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Australia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = AUD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Australia 0.41582629 AUD
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.41484558 Hiện tại $0.41582629 Cao nhất $0.416142
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41582629 AUD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001447 AUD
+0.35%
7 ngày qua
+0.009869 AUD
+2.43%
30 ngày qua
+0.006109 AUD
+1.49%
1 năm qua
-0.02309 AUD
-5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.39243504
Hôm nay
0.41582629
Cao nhất
0.44311029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.22%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+3.24%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
+2.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.44256898 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41147335 AUD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.37209443 – 0.45961652 AUD
Năm biến động +7.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42977347 AUD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.39840627 – 0.45438029 AUD
Năm biến động -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43268882 AUD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.41247475 – 0.46063903 AUD
TMT tăng giá +10.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44256898 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42480599 – 0.47982543 AUD
Năm biến động -7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40790328 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39243504 – 0.42730857 AUD
Năm ổn định -2.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.