Tỷ giá Đô la Australia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = TMT

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Manat Turkmenistan 2.40485038 TMT
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T2.40302589 Hiện tại T2.40485038 Cao nhất T2.41053548
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.40485038 TMT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.006382 TMT
-0.26%
7 ngày qua
-0.058463 TMT
-2.37%
30 ngày qua
-0.035196 TMT
-1.44%
1 năm qua
+0.12651 TMT
+5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.25677451
Hôm nay
2.40485038
Cao nhất
2.54819242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.27%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-3.14%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-2.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.45182041 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.43535038 TMT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.17572682 – 2.68748984 TMT
Năm biến động -6.59%
2023
Tỷ giá trung bình 2.3287172 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.20079971 – 2.51000067 TMT
Năm biến động +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 2.31210305 TMT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.17089724 – 2.42439082 TMT
AUD giảm giá -9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26067853 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.0840913 – 2.35401579 TMT
Năm biến động +7.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.45182041 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34022921 – 2.54819242 TMT
Năm ổn định +2.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.