Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MXN
Cập nhật
1
TJS
=
2.01919835
MXN
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = $2.01919835 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = SM0.49524605 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.0190585
Hiện tại
$2.01919835
Cao nhất
$2.0328562
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01919835 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.015501 MXN
-0.76%
7 ngày qua
-0.021656 MXN
-1.06%
30 ngày qua
+0.071172 MXN
+3.65%
1 năm qua
+0.019272 MXN
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
1.80795743 Hôm nay
2.01919835 Cao nhất
2.05612603
1.80795743 Hôm nay
2.01919835 Cao nhất
2.05612603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-4.05%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+6.58%
Tháng 9
+4.15%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.97206565 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.84688443 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.52840523
–
2.08410215
MXN
Năm biến động
+5.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.64335186 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52387316
–
1.92111417
MXN
Năm biến động
-19.11%
2024
Tỷ giá trung bình
1.70001329 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.4953621
–
1.94017862
MXN
Năm biến động
+23.77%
2025
Tỷ giá trung bình
1.92804301 MXN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.81749321
–
2.03306134
MXN
TJS tăng giá
+2.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.97206565 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.80795743
–
2.05612603
MXN
Năm biến động
+3.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.