Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BMD
Cập nhật
1
TJS
=
0.10841136
BMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = $0.10841136 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = SM9.224126 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.10828334
Hiện tại
$0.10841136
Cao nhất
$0.10841136
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10841136 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 BMD
7 ngày qua
-0.000218 BMD
-0.20%
30 ngày qua
+0.000072 BMD
+0.07%
1 năm qua
+0.000024 BMD
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.10396147 Hôm nay
0.10841136 Cao nhất
0.10903178
0.10396147 Hôm nay
0.10841136 Cao nhất
0.10903178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1082398 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09189931 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0766595
–
0.10315332
BMD
Năm biến động
+10.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09260888 BMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.09083772
–
0.09986551
BMD
TJS giảm giá
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09275062 BMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0907014
–
0.09542179
BMD
Năm ổn định
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10069309 BMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.09003173
–
0.10904263
BMD
Năm biến động
+17.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1082398 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10396147
–
0.10894123
BMD
Năm ổn định
+0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.