Tỷ giá Đô la Bermuda sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = TJS
Cập nhật
1
BMD
=
9.224126
TJS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = SM9.224126 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $0.10841136 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM9.224126
Hiện tại
SM9.224126
Cao nhất
SM9.235031
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.224126 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00041 TJS
7 ngày qua
+0.018471 TJS
+0.20%
30 ngày qua
-0.006169 TJS
-0.07%
1 năm qua
-0.002013 TJS
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
9.171638 Hôm nay
9.224126 Cao nhất
9.618948
9.171638 Hôm nay
9.224126 Cao nhất
9.618948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.97117916 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.97117916 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.694307
–
13.044697
TJS
Năm biến động
-9.78%
2023
Tỷ giá trung bình
10.80591571 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.013467
–
11.008643
TJS
BMD tăng giá
+7.55%
2024
Tỷ giá trung bình
10.7834674 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.479787
–
11.025188
TJS
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
9.97952249 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
9.170725
–
11.107195
TJS
Năm biến động
-15.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.2394025 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.179261
–
9.618948
TJS
Năm ổn định
-0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.