Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = AMD
Cập nhật
1
TJS
=
39.06494773
AMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ֏39.06494773 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = SM0.0255984 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
֏39.02505092
Hiện tại
֏39.06494773
Cao nhất
֏39.08219857
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.06494773 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008241 AMD
-0.02%
7 ngày qua
-0.056657 AMD
-0.14%
30 ngày qua
-0.00607 AMD
-0.02%
1 năm qua
-2.433336 AMD
-5.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
38.95387853 Hôm nay
39.06494773 Cao nhất
41.59562338
38.95387853 Hôm nay
39.06494773 Cao nhất
41.59562338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 39.82892003 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.82892003 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.85583181
–
46.30283801
AMD
Năm biến động
-9.12%
2023
Tỷ giá trung bình
36.3463741 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.98181557
–
39.19430673
AMD
Năm biến động
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
36.42453491 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.45381238
–
37.21356444
AMD
Năm ổn định
-1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
38.93692082 AMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
35.79201454
–
41.73291316
AMD
Năm biến động
+13.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.34225707 AMD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
38.95387853
–
41.29766029
AMD
TJS giảm giá
-5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.