Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = TRY

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 3.02691049 TRY
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺3.02691049 Hiện tại ₺3.02691049 Cao nhất ₺3.02785658
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.02691049 TRY
2026-11-08
24 giờ qua
-0.007197 TRY
-0.24%
7 ngày qua
+0.025983 TRY
+0.87%
30 ngày qua
+0.078653 TRY
+2.67%
1 năm qua
+0.590125 TRY
+24.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.43678582
Hôm nay
3.02691049
Cao nhất
3.06117831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.53%
Tháng 12
+4.77%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-6.25%
Tháng 3
+3.62%
Tháng 4
+4.26%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+3.89%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.95024392 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.01039849 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82364066 – 1.1253785 TRY
Năm biến động +31.53%
2023
Tỷ giá trung bình 1.28902006 TRY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.01725282 – 1.59690195 TRY
Năm biến động +44.62%
2024
Tỷ giá trung bình 1.79851892 TRY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.58174053 – 1.9911259 TRY
Năm biến động +17.44%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22031839 TRY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.85269826 – 2.59398689 TRY
Năm biến động +38.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.95024392 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58648435 – 3.06117831 TRY
Năm biến động +16.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.