Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Guyana cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = GYD
Cập nhật
1
STD
=
0.009408
GYD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = $0.009408 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = Db106.29253394 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00940192
Hiện tại
$0.009408
Cao nhất
$0.00941346
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.009408 GYD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 GYD
+0.06%
7 ngày qua
-0.000000 GYD
-0.00%
30 ngày qua
+0.000021 GYD
+0.23%
1 năm qua
+0.000022 GYD
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.00931741 Hôm nay
0.009408 Cao nhất
0.00946431
0.00931741 Hôm nay
0.009408 Cao nhất
0.00946431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00944565 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00944565 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00883397
–
0.01010453
GYD
Năm biến động
-7.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00930266 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00911548
–
0.00947804
GYD
Năm ổn định
+2.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00938981 GYD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00930427
–
0.00960272
GYD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00938936 GYD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00924505
–
0.00953743
GYD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00939163 GYD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00931741
–
0.00946431
GYD
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.