Tỷ giá Đô la Guyana sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = STD
Cập nhật
1
GYD
=
106.29253394
STD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = Db106.29253394 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = $0.009408 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Db106.23091329
Hiện tại
Db106.29253394
Cao nhất
Db106.36123308
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.29253394 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.069285 STD
-0.07%
7 ngày qua
-0.00661 STD
-0.01%
30 ngày qua
-0.26073 STD
-0.24%
1 năm qua
-0.25073 STD
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
105.66007044 Hôm nay
106.29253394 Cao nhất
107.32593816
105.66007044 Hôm nay
106.29253394 Cao nhất
107.32593816
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 107.5048315 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
105.97327786 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.96549363
–
113.19943076
STD
Năm biến động
+7.79%
2023
Tỷ giá trung bình
107.5048315 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
105.50707307
–
109.70353292
STD
Năm ổn định
-2.63%
2024
Tỷ giá trung bình
106.49880735 STD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
104.1371385
–
107.47754865
STD
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
106.50396602 STD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
104.85008609
–
108.16600523
STD
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.478596 STD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
105.66007044
–
107.32593816
STD
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.