Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = ARS

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Peso Argentina 0.06936069 ARS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.06930884 Hiện tại $0.06936069 Cao nhất $0.06937606
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06936069 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00009 ARS
-0.13%
7 ngày qua
+0.000315 ARS
+0.46%
30 ngày qua
+0.001116 ARS
+1.63%
1 năm qua
+0.006302 ARS
+9.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06079041
Hôm nay
0.06936069
Cao nhất
0.06960049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06768219 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00587553 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00484953 – 0.00776096 ARS
Năm biến động +59.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0131589 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0077431 – 0.03638931 ARS
Năm biến động +369.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04107269 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.03632806 – 0.04627096 ARS
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05578615 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.04623655 – 0.06684852 ARS
Năm biến động +40.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06768219 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06079041 – 0.06960049 ARS
Năm biến động +6.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.