Tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = STD
Cập nhật
1
ARS
=
14.41770289
STD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = Db14.41770289 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = $0.06935918 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Db14.41419412
Hiện tại
Db14.41770289
Cao nhất
Db14.42472649
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.41770289 STD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.019125 STD
+0.13%
7 ngày qua
-0.06504 STD
-0.45%
30 ngày qua
-0.235235 STD
-1.61%
1 năm qua
-1.440586 STD
-9.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
14.36771492 Hôm nay
14.41770289 Cao nhất
16.44996378
14.36771492 Hôm nay
14.41770289 Cao nhất
16.44996378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 173.48032006 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
173.48032006 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
128.85009543
–
206.20537501
STD
Năm biến động
-37.49%
2023
Tỷ giá trung bình
86.55899097 STD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
27.48060128
–
129.14719537
STD
Năm biến động
-78.72%
2024
Tỷ giá trung bình
24.46596804 STD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
21.61182898
–
27.52693343
STD
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
18.20617115 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.95919484
–
21.62791041
STD
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.78717313 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.36771492
–
16.44996378
STD
Năm biến động
-6.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.