Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = AFN
Cập nhật
1
STD
=
0.00291718
AFN
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = ؋0.00291718 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = Db342.79692835 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.0028723
Hiện tại
؋0.00291718
Cao nhất
؋0.00291718
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00291718 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000045 AFN
+1.56%
7 ngày qua
+0.000022 AFN
+0.78%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-0.00006 AFN
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.00278254 Hôm nay
0.00291718 Cao nhất
0.00300694
0.00278254 Hôm nay
0.00291718 Cao nhất
0.00300694
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00406718 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00406718 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00370436
–
0.0049918
AFN
Năm biến động
-21.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00365903 AFN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00308418
–
0.00400894
AFN
Năm biến động
-17.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00316386 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.0029212
–
0.00337734
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00312963 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00292828
–
0.00352496
AFN
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00290152 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00278254
–
0.00300694
AFN
Năm ổn định
-1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.