Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = STD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dobra São Tomé và Príncipe 348.15314132 STD
+1.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db342.79692835 Hiện tại Db348.15314132 Cao nhất Db348.15314132
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
348.15314132 STD
2026-11-07
24 giờ qua
+5.356213 STD
+1.56%
7 ngày qua
+2.69883 STD
+0.78%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
+12.300975 STD
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
332.564194
Hôm nay
348.15314132
Cao nhất
359.38388836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 344.7204357 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 247.17913736 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
200.32844501 – 269.9524921 STD
Năm biến động +27.85%
2023
Tỷ giá trung bình 274.89531744 STD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
249.44253007 – 324.23522937 STD
Năm biến động +21.18%
2024
Tỷ giá trung bình 316.29836872 STD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
296.09068158 – 342.32513584 STD
Năm biến động +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 319.98694541 STD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
283.69103144 – 341.49735228 STD
Năm biến động +6.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 344.7204357 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
332.564194 – 359.38388836 STD
AFN tăng giá +3.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.