Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Guinea cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = GNF

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Franc Guinea 236.14043759 GNF
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG235.67522982 Hiện tại FG236.14043759 Cao nhất FG236.14043759
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
236.14043759 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.465208 GNF
+0.20%
7 ngày qua
+1.317999 GNF
+0.56%
30 ngày qua
+2.92353 GNF
+1.25%
1 năm qua
+11.576264 GNF
+5.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
224.56417405
Hôm nay
236.14043759
Cao nhất
236.44535114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 372.95269977 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 372.95269977 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
269.68972134 – 448.14494425 GNF
Năm biến động -38.48%
2023
Tỷ giá trung bình 236.34972646 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
222.66801534 – 278.0638517 GNF
Năm biến động -14.09%
2024
Tỷ giá trung bình 261.66894002 GNF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
232.31216407 – 300.86275516 GNF
Năm biến động +4.43%
2025
Tỷ giá trung bình 232.87251821 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
217.64497685 – 250.15111643 GNF
Năm biến động -6.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 233.84195826 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
228.00433569 – 236.44535114 GNF
SRD tăng giá +2.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.