Tỷ giá Đô la Suriname sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = ERN
Cập nhật
1
SRD
=
0.39911131
ERN
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = Nfk0.39911131 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $2.50556667 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.39911131
Hiện tại
Nfk0.39911131
Cao nhất
Nfk0.39911131
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39911131 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000282 ERN
-0.07%
7 ngày qua
+0.000647 ERN
+0.16%
30 ngày qua
+0.00303 ERN
+0.76%
1 năm qua
+0.0105 ERN
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.38781736 Hôm nay
0.39911131 Cao nhất
0.40425819
0.38781736 Hôm nay
0.39911131 Cao nhất
0.40425819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.6340556 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6340556 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46927794
–
0.73880757
ERN
Năm biến động
-34.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41128764 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.38838471
–
0.47532282
ERN
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45574879 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.40595399
–
0.52323148
ERN
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40308335 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37596341
–
0.42904338
ERN
Năm biến động
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39826821 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39104762
–
0.40425819
ERN
Năm ổn định
+1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.