Tỷ giá Đô la Suriname sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BTN
Cập nhật
1
SRD
=
2.50246451
BTN
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = Nu.2.50246451 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.39960607 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.2.50246451
Hiện tại
Nu.2.50246451
Cao nhất
Nu.2.51513515
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.50246451 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.012671 BTN
-0.50%
7 ngày qua
-0.01538 BTN
-0.61%
30 ngày qua
-0.052891 BTN
-2.07%
1 năm qua
+0.207097 BTN
+9.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
2.29287808 Hôm nay
2.50246451 Cao nhất
2.6088884
2.29287808 Hôm nay
2.50246451 Cao nhất
2.6088884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+5.67%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.30617697 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.30617697 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.5576566
–
3.73947671
BTN
Năm biến động
-27.36%
2023
Tỷ giá trung bình
2.26292948 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.12898734
–
2.62402338
BTN
Năm biến động
-12.63%
2024
Tỷ giá trung bình
2.54181956 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.24660163
–
2.92839846
BTN
Năm biến động
+6.91%
2025
Tỷ giá trung bình
2.3397091 BTN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.20516284
–
2.50545711
BTN
Năm biến động
-2.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.52477095 BTN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.34766587
–
2.6088884
BTN
SRD tăng giá
+5.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.