Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Guinea cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = GNF
Cập nhật
1
SLE
=
386.79039301
GNF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = FG386.79039301 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Le0.00258538 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FG386.56305696
Hiện tại
FG386.79039301
Cao nhất
FG387.05426547
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
386.79039301 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.041412 GNF
+0.01%
7 ngày qua
+0.260915 GNF
+0.07%
30 ngày qua
+31.00191 GNF
+8.71%
1 năm qua
+12.777688 GNF
+3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
353.16334675 Hôm nay
386.79039301 Cao nhất
387.05426547
353.16334675 Hôm nay
386.79039301 Cao nhất
387.05426547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.98%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+7.04%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+8.25%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang GNF.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 372.79563749 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
372.79563749 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
359.92620982
–
385.15787517
GNF
SLE giảm giá
-3.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
363.94515634 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
353.16334675
–
387.05426547
GNF
SLE tăng giá
+6.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.