Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ERN

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Nakfa Eritrea 0.65473592 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.65473592 Hiện tại Nfk0.65473592 Cao nhất Nfk0.65473592
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65473592 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.000286 ERN
-0.04%
30 ngày qua
+0.04671 ERN
+7.68%
1 năm qua
+0.008184 ERN
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.60606061
Hôm nay
0.65473592
Cao nhất
0.66093853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ERN.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.64434068 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.64434068 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62176166 – 0.66518847 ERN
SLE giảm giá -4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.61960894 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60606061 – 0.65703022 ERN
SLE tăng giá +4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.