Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Cuba cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = CUP
Cập nhật
1
SLE
=
1.12396333
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = ₱1.12396333 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Le0.88970874 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱1.12396333
Hiện tại
₱1.12396333
Cao nhất
₱1.12396333
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12396333 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
-0.000491 CUP
-0.04%
30 ngày qua
+0.080185 CUP
+7.68%
1 năm qua
+0.01405 CUP
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
1.04040404 Hôm nay
1.12396333 Cao nhất
1.13461115
1.04040404 Hôm nay
1.12396333 Cao nhất
1.13461115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang CUP.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.10611816 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.10611816 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06735751
–
1.14190687
CUP
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.06366201 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04040404
–
1.12790188
CUP
SLE tăng giá
+4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.