Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BDT
Cập nhật
1
SLE
=
5.43831528
BDT
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ৳5.43831528 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = Le0.18388048 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳5.43594151
Hiện tại
৳5.43831528
Cao nhất
৳5.43831528
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.43831528 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004237 BDT
-0.08%
7 ngày qua
+0.023772 BDT
+0.44%
30 ngày qua
+0.448939 BDT
+9.00%
1 năm qua
+0.179392 BDT
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
4.95013688 Hôm nay
5.43831528 Cao nhất
5.44255242
4.95013688 Hôm nay
5.43831528 Cao nhất
5.44255242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.32%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+7.52%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+8.50%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BDT.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.23719452 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
5.23719452 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.05752137
–
5.41172204
BDT
SLE giảm giá
-3.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.0997684 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.95013688
–
5.44255242
BDT
SLE tăng giá
+6.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.