Tỷ giá Đô la Singapore sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = TRY

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 39.09348589 TRY
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺39.08457014 Hiện tại ₺39.09348589 Cao nhất ₺39.24548775
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.09348589 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.07406 TRY
-0.19%
7 ngày qua
+0.014968 TRY
+0.04%
30 ngày qua
+0.647752 TRY
+1.68%
1 năm qua
+6.649981 TRY
+20.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.41476595
Hôm nay
39.09348589
Cao nhất
39.24548775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.04827141 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.01134394 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.62819781 – 13.93853136 TRY
Năm biến động +41.12%
2023
Tỷ giá trung bình 17.72219571 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
13.93749391 – 22.3625656 TRY
Năm biến động +59.88%
2024
Tỷ giá trung bình 24.62020315 TRY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
22.38731772 – 26.69138214 TRY
Năm biến động +15.57%
2025
Tỷ giá trung bình 30.32439712 TRY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
25.79467681 – 33.44047004 TRY
Năm biến động +28.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.04827141 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.449076 – 39.24548775 TRY
Năm biến động +16.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.