Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = SLE
Cập nhật
1
SEK
=
2.3144171
SLE
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = Le2.3144171 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = kr0.43207424 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le2.3144171
Hiện tại
Le2.3144171
Cao nhất
Le2.3144171
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3144171 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003975 SLE
-0.17%
7 ngày qua
-0.016087 SLE
-0.69%
30 ngày qua
-0.150111 SLE
-6.09%
1 năm qua
-0.120052 SLE
-4.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
2.29940918 Hôm nay
2.3144171 Cao nhất
2.76988576
2.29940918 Hôm nay
2.3144171 Cao nhất
2.76988576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.36%
Tháng 12
+4.37%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-10.58%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
-5.37%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang SLE.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.46751116 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.46664672 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.34919424
–
2.62566664
SLE
SEK tăng giá
+7.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.46751116 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.29940918
–
2.76988576
SLE
Năm biến động
-11.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.