Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = MOP
Cập nhật
1
SEK
=
0.81580959
MOP
-0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = MOP$0.81580959 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = kr1.22577622 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$0.81466373
Hiện tại
MOP$0.81580959
Cao nhất
MOP$0.81692693
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81580959 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006902 MOP
-0.84%
7 ngày qua
-0.005531 MOP
-0.67%
30 ngày qua
+0.007598 MOP
+0.94%
1 năm qua
-0.024446 MOP
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.79961985 Hôm nay
0.81580959 Cao nhất
0.91477335
0.79961985 Hôm nay
0.81580959 Cao nhất
0.91477335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+3.44%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.15%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-3.77%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.82357647 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79995217 MOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.71082368
–
0.89897464
MOP
Năm biến động
-13.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76009159 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71807847
–
0.80957434
MOP
Năm biến động
+3.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76037929 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71485225
–
0.80064783
MOP
Năm biến động
-9.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.820724 MOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.71454084
–
0.87477402
MOP
Năm biến động
+20.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82357647 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79961985
–
0.91477335
MOP
Năm biến động
-6.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.