Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SEK

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Krona Thụy Điển 1.22577622 SEK
+0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr1.22409969 Hiện tại kr1.22577622 Cao nhất kr1.22750033
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22577622 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.010283 SEK
+0.85%
7 ngày qua
+0.008254 SEK
+0.68%
30 ngày qua
-0.011523 SEK
-0.93%
1 năm qua
+0.035663 SEK
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.09316696
Hôm nay
1.22577622
Cao nhất
1.25059427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.45%
Tháng 12
-3.32%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+4.33%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+3.92%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.31670573 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25466751 SEK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.11237843 – 1.40681865 SEK
Năm biến động +15.31%
2023
Tỷ giá trung bình 1.31670573 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23521702 – 1.39260546 SEK
Năm biến động -3.67%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31595485 SEK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.24898859 – 1.39889047 SEK
Năm biến động +10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 1.22223196 SEK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.14315238 – 1.39950014 SEK
Năm biến động -16.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21508923 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09316696 – 1.25059427 SEK
Năm biến động +6.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.