Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Barbados cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BBD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Barbados 0.2021325 BBD
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.20184859 Hiện tại $0.2021325 Cao nhất $0.20260811
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2021325 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001256 BBD
-0.62%
7 ngày qua
-0.001405 BBD
-0.69%
30 ngày qua
+0.001984 BBD
+0.99%
1 năm qua
-0.007735 BBD
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.19800694
Hôm nay
0.2021325
Cao nhất
0.22797414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.204451 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19838228 BBD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.17580048 – 0.22396228 BBD
Năm biến động -13.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18859307 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17813056 – 0.20094791 BBD
Năm biến động +3.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18924444 BBD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.17900103 – 0.19947807 BBD
SEK giảm giá -8.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.204451 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17808007 – 0.21851965 BBD
Năm biến động +19.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20393892 BBD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.19800694 – 0.22797414 BBD
Năm biến động -6.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.