Tỷ giá Đô la Barbados sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = SEK
Cập nhật
1
BBD
=
4.94725
SEK
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = kr4.94725 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = $0.2021325 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr4.9356365
Hiện tại
kr4.94725
Cao nhất
kr4.9542085
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.94725 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.03055 SEK
+0.62%
7 ngày qua
+0.03415 SEK
+0.70%
30 ngày qua
-0.049037 SEK
-0.98%
1 năm qua
+0.18235 SEK
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
4.3864625 Hôm nay
4.94725 Cao nhất
5.050328
4.3864625 Hôm nay
4.94725 Cao nhất
5.050328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.30666164 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.06009409 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
4.4650375
–
5.6882665
SEK
Năm biến động
+15.22%
2023
Tỷ giá trung bình
5.30666164 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.976414
–
5.61386
SEK
Năm biến động
-3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
5.2873103 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
5.0130825
–
5.58656
SEK
BBD tăng giá
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
4.90598023 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.5762475
–
5.6154515
SEK
Năm biến động
-16.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.90724707 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.3864625
–
5.050328
SEK
Năm biến động
+7.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.