Tỷ giá Rupee Seychelles sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = TRY
Cập nhật
1
SCR
=
3.60116346
TRY
-1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = ₺3.60116346 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₨0.27768803 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺3.59482294
Hiện tại
₺3.60116346
Cao nhất
₺3.64967036
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.60116346 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.037121 TRY
-1.02%
7 ngày qua
-0.009262 TRY
-0.26%
30 ngày qua
+0.076791 TRY
+2.18%
1 năm qua
+0.509471 TRY
+16.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
2.7975617 Hôm nay
3.60116346 Cao nhất
3.65263209
2.7975617 Hôm nay
3.60116346 Cao nhất
3.65263209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.64%
Tháng 12
-4.38%
Tháng 1
+5.65%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+3.69%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.49860086 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.22524997 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.884098
–
1.46890507
TRY
Năm biến động
+44.63%
2023
Tỷ giá trung bình
1.77292588 TRY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.32919438
–
2.24184778
TRY
Năm biến động
+56.97%
2024
Tỷ giá trung bình
2.40402184 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.14965885
–
2.64527355
TRY
Năm biến động
+13.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.76805966 TRY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.34868263
–
3.17465665
TRY
Năm biến động
+27.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.49860086 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.89275582
–
3.65263209
TRY
Năm biến động
+14.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.