Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Philipin cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = PHP

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Peso Philipin 4.53000522 PHP
-0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱4.51934974 Hiện tại ₱4.53000522 Cao nhất ₱4.59109575
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.53000522 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.039909 PHP
-0.87%
7 ngày qua
-0.101064 PHP
-2.18%
30 ngày qua
+0.009089 PHP
+0.20%
1 năm qua
+0.214462 PHP
+4.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.82086005
Hôm nay
4.53000522
Cao nhất
4.72730632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.12%
Tháng 12
-5.49%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
+4.02%
Tháng 4
+1.71%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
-2.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.49770728 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.02389415 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.4200188 – 4.60862243 PHP
Năm biến động +12.57%
2023
Tỷ giá trung bình 4.13542594 PHP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.84228476 – 4.45886046 PHP
Năm biến động -0.98%
2024
Tỷ giá trung bình 4.18877449 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.81706552 – 4.42686822 PHP
Năm biến động -0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 4.02058555 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.7376317 – 4.40218283 PHP
Năm biến động +5.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.49770728 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.82086005 – 4.72730632 PHP
Năm biến động +5.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.