Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = TRY

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 6.23010307 TRY
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺6.21576712 Hiện tại ₺6.23010307 Cao nhất ₺6.23010307
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.23010307 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.014317 TRY
+0.23%
7 ngày qua
+0.031726 TRY
+0.51%
30 ngày qua
+0.129998 TRY
+2.13%
1 năm qua
+1.101796 TRY
+21.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.11728527
Hôm nay
6.23010307
Cao nhất
6.23010307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.30%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+2.64%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.03766772 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.03525649 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.61318925 – 2.28106958 TRY
Năm biến động +37.15%
2023
Tỷ giá trung bình 2.84995866 TRY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.25568862 – 3.50120136 TRY
Năm biến động +54.95%
2024
Tỷ giá trung bình 3.9054108 TRY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.50829336 – 4.21845207 TRY
Năm biến động +20.24%
2025
Tỷ giá trung bình 4.76606309 TRY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.18436071 – 5.27945093 TRY
Năm biến động +25.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.03766772 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.27667735 – 6.23010307 TRY
Năm biến động +17.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.