Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MXN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Peso Mexico 2.31411417 MXN
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.31305294 Hiện tại $2.31411417 Cao nhất $2.33161296
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31411417 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.013515 MXN
-0.58%
7 ngày qua
-0.019122 MXN
-0.82%
30 ngày qua
+0.087937 MXN
+3.95%
1 năm qua
+0.072283 MXN
+3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.10616367
Hôm nay
2.31411417
Cao nhất
2.34727444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+6.24%
Tháng 9
+3.59%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.47122459 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.47122459 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.328477 – 2.65275728 MXN
Năm biến động -7.07%
2023
Tỷ giá trung bình 2.12538733 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99855723 – 2.356997 MXN
Năm biến động -14.53%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17564292 MXN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.92046882 – 2.4892783 MXN
Năm biến động +23.54%
2025
Tỷ giá trung bình 2.31056486 MXN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.1886518 – 2.50945297 MXN
Năm biến động -10.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.25972862 MXN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.10616367 – 2.34727444 MXN
SBD tăng giá +4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.