Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = BTN
Cập nhật
1
SBD
=
11.68545755
BTN
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = Nu.11.68545755 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.08557645 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.11.68545755
Hiện tại
Nu.11.68545755
Cao nhất
Nu.11.74462412
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.68545755 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.054594 BTN
-0.47%
7 ngày qua
-0.076838 BTN
-0.65%
30 ngày qua
-0.297367 BTN
-2.48%
1 năm qua
+0.920876 BTN
+8.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
10.74225736 Hôm nay
11.68545755 Cao nhất
12.07102997
10.74225736 Hôm nay
11.68545755 Cao nhất
12.07102997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+3.83%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.79699693 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.6547399 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.14293573
–
10.18188338
BTN
SBD tăng giá
+8.57%
2023
Tỷ giá trung bình
9.89097166 BTN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
9.68527557
–
10.08516687
BTN
Năm ổn định
-0.84%
2024
Tỷ giá trung bình
9.93172687 BTN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
9.46108023
–
10.21711314
BTN
SBD tăng giá
+3.15%
2025
Tỷ giá trung bình
10.48416297 BTN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
10.13685932
–
11.13033832
BTN
SBD tăng giá
+8.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.79699693 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.058568
–
12.07102997
BTN
SBD tăng giá
+5.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.