Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = SLE
Cập nhật
1
SAR
=
6.09635651
SLE
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = Le6.09635651 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ﷼0.1640324 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le6.09635651
Hiện tại
Le6.09635651
Cao nhất
Le6.10169401
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.09635651 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.007033 SLE
-0.12%
7 ngày qua
-0.003153 SLE
-0.05%
30 ngày qua
-0.475941 SLE
-7.24%
1 năm qua
-0.089132 SLE
-1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
6.0480615 Hôm nay
6.09635651 Cao nhất
6.69645394
6.0480615 Hôm nay
6.09635651 Cao nhất
6.69645394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.86%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-6.78%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-7.02%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang SLE.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.4484628 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
6.2077353 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.01371661
–
6.42956132
SLE
SAR tăng giá
+4.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.4484628 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.08573852
–
6.69645394
SLE
SAR giảm giá
-4.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.