Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = PHP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Peso Philipin 0.04275144 PHP
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱0.04269046 Hiện tại ₱0.04275144 Cao nhất ₱0.04282304
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04275144 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000016 PHP
+0.04%
7 ngày qua
-0.000403 PHP
-0.93%
30 ngày qua
+0.000163 PHP
+0.38%
1 năm qua
+0.002186 PHP
+5.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0394996
Hôm nay
0.04275144
Cao nhất
0.04339684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+4.62%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05261493 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05261493 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04911437 – 0.05668747 PHP
Năm biến động +3.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04811789 PHP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0438598 – 0.05231628 PHP
Năm biến động -15.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0435013 PHP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.04115466 – 0.0452496 PHP
RWF giảm giá -3.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04011828 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03838784 – 0.04242189 PHP
RWF giảm giá -4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04245871 PHP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0394996 – 0.04339684 PHP
RWF tăng giá +5.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.