Tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = AMD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dram Armenia 0.24414682 AMD
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏0.24414682 Hiện tại ֏0.24414682 Cao nhất ֏0.24439914
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24414682 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000557 AMD
-0.23%
7 ngày qua
+0.000202 AMD
+0.08%
30 ngày qua
+0.000244 AMD
+0.10%
1 năm qua
-0.01946 AMD
-7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.24247331
Hôm nay
0.24414682
Cao nhất
0.26360716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42175079 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42175079 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36391403 – 0.5539883 AMD
Năm biến động -22.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33952873 AMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.31701768 – 0.3702147 AMD
Năm biến động -12.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29837005 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.2821009 – 0.32126285 AMD
Năm biến động -10.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27015826 AMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.26067995 – 0.28897283 AMD
RWF giảm giá -9.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24666746 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24247331 – 0.26311724 AMD
RWF giảm giá -6.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.