Tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SLE
Cập nhật
1
RUB
=
0.279522
SLE
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = Le0.279522 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₽3.5775359 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.27922885
Hiện tại
Le0.279522
Cao nhất
Le0.28112317
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.279522 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00159 SLE
-0.57%
7 ngày qua
-0.004332 SLE
-1.53%
30 ngày qua
-0.009022 SLE
-3.13%
1 năm qua
-0.00736 SLE
-2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.27922885 Hôm nay
0.279522 Cao nhất
0.3475682
0.27922885 Hôm nay
0.279522 Cao nhất
0.3475682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.97%
Tháng 12
+4.99%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.27%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-14.75%
Tháng 6
-3.23%
Tháng 7
-6.64%
Tháng 8
+4.24%
Tháng 9
-3.54%
Tháng 10
-1.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29656352 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.28943477 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2719108
–
0.31219023
SLE
Năm biến động
+3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29656352 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27922885
–
0.3475682
SLE
Năm biến động
-8.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.