Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CUP
Cập nhật
1
RUB
=
0.31430968
CUP
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₱0.31430968 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₽3.18157561 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.31393442
Hiện tại
₱0.31430968
Cao nhất
₱0.31441486
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31430968 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001662 CUP
-0.53%
7 ngày qua
-0.006359 CUP
-1.98%
30 ngày qua
+0.013144 CUP
+4.36%
1 năm qua
-0.004105 CUP
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.29495858 Hôm nay
0.31430968 Cao nhất
0.36344695
0.29495858 Hôm nay
0.31430968 Cao nhất
0.36344695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38208281 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38208281 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18049057
–
0.49047524
CUP
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30471966 CUP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.25494538
–
0.39013589
CUP
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27823295 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22638101
–
0.308373
CUP
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30943083 CUP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.22655485
–
0.34773252
CUP
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31530473 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.29495858
–
0.36344695
CUP
Năm biến động
-3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.