Tỷ giá Rúp Nga sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CRC
Cập nhật
1
RUB
=
5.54673105
CRC
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₡5.54673105 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ₽0.18028637 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₡5.53508788
Hiện tại
₡5.54673105
Cao nhất
₡5.54673105
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.54673105 CRC
2026-11-08
24 giờ qua
+0.016591 CRC
+0.30%
7 ngày qua
-0.109095 CRC
-1.93%
30 ngày qua
+0.185365 CRC
+3.46%
1 năm qua
-0.659367 CRC
-10.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
5.19577139 Hôm nay
5.54673105 Cao nhất
6.574785
5.19577139 Hôm nay
5.54673105 Cao nhất
6.574785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
+3.43%
Tháng 1
-6.34%
Tháng 2
-5.99%
Tháng 3
+4.83%
Tháng 4
+4.69%
Tháng 5
-8.39%
Tháng 6
-2.76%
Tháng 7
-8.85%
Tháng 8
+4.90%
Tháng 9
+3.19%
Tháng 10
-1.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.58141349 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.58141349 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.51369911
–
13.06878838
CRC
Năm biến động
-7.75%
2023
Tỷ giá trung bình
6.42261475 CRC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
5.26205856
–
8.7418179
CRC
Năm biến động
-27.35%
2024
Tỷ giá trung bình
5.57357076 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.47621263
–
6.26186383
CRC
Năm biến động
-23.32%
2025
Tỷ giá trung bình
6.05272711 CRC
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.47964989
–
6.81490711
CRC
Năm biến động
+40.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.60134756 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.19577139
–
6.574785
CRC
Năm biến động
-11.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.