Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Nga cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = RUB

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Rúp Nga 0.18028637 RUB
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽0.18028637 Hiện tại ₽0.18028637 Cao nhất ₽0.1806656
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18028637 RUB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000534 RUB
-0.30%
7 ngày qua
+0.003478 RUB
+1.97%
30 ngày qua
-0.006082 RUB
-3.26%
1 năm qua
+0.019155 RUB
+11.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.15209623
Hôm nay
0.18028637
Cao nhất
0.1924642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
-3.31%
Tháng 1
+6.77%
Tháng 2
+6.37%
Tháng 3
-4.61%
Tháng 4
-4.48%
Tháng 5
+9.16%
Tháng 6
+2.84%
Tháng 7
+9.71%
Tháng 8
-4.67%
Tháng 9
-3.09%
Tháng 10
+1.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.18018347 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10851389 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07651819 – 0.22154778 RUB
Năm biến động +8.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15833693 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.11439268 – 0.19003969 RUB
Năm biến động +37.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18018347 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15969686 – 0.22340315 RUB
Năm biến động +30.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16623853 RUB
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.14673714 – 0.22323173 RUB
Năm biến động -28.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17890055 RUB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.15209623 – 0.1924642 RUB
Năm biến động +13.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.