Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Mexico cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = MXN
Cập nhật
1
RSD
=
0.17639971
MXN
-1.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = $0.17639971 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Дин.5.66894349 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.17639971
Hiện tại
$0.17639971
Cao nhất
$0.17853885
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17639971 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002576 MXN
-1.44%
7 ngày qua
-0.00209 MXN
-1.17%
30 ngày qua
+0.004848 MXN
+2.83%
1 năm qua
-0.005622 MXN
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.1671643 Hôm nay
0.17639971 Cao nhất
0.1820813
0.1671643 Hôm nay
0.17639971 Cao nhất
0.1820813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+3.88%
Tháng 9
+2.42%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18494031 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18044875 MXN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.16338366
–
0.20141736
MXN
Năm biến động
-10.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16357237 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1542062
–
0.17819584
MXN
Năm biến động
-10.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16927357 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.15058628
–
0.18940572
MXN
Năm biến động
+15.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18494031 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17960011
–
0.19680577
MXN
Năm ổn định
-2.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17526164 MXN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.1671643
–
0.18026692
MXN
Năm ổn định
-2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.