Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Fiji cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = FJD
Cập nhật
1
RON
=
0.47276825
FJD
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $0.47276825 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = lei2.11520127 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.47060849
Hiện tại
$0.47276825
Cao nhất
$0.47276825
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47276825 FJD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000217 FJD
-0.05%
7 ngày qua
+0.003591 FJD
+0.77%
30 ngày qua
+0.001092 FJD
+0.23%
1 năm qua
-0.046521 FJD
-8.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.46535858 Hôm nay
0.47276825 Cao nhất
0.52871806
0.46535858 Hôm nay
0.47276825 Cao nhất
0.52871806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
-3.56%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-2.79%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.51033168 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46725227 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44409491
–
0.49606913
FJD
RON giảm giá
-1.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48749392 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.47063063
–
0.50483633
FJD
Năm ổn định
+1.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48930084 FJD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.47631953
–
0.49964203
FJD
Năm ổn định
-0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51033168 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47935476
–
0.52998218
FJD
RON tăng giá
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47851764 FJD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.46535858
–
0.52510248
FJD
Năm biến động
-9.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.