Tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = RON
Cập nhật
1
FJD
=
2.11520127
RON
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = lei2.11520127 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.47276825 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei2.11520127
Hiện tại
lei2.11520127
Cao nhất
lei2.12490855
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11520127 RON
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000971 RON
+0.05%
7 ngày qua
-0.016189 RON
-0.76%
30 ngày qua
-0.004898 RON
-0.23%
1 năm qua
+0.189493 RON
+9.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
1.89136722 Hôm nay
2.11520127 Cao nhất
2.14888055
1.89136722 Hôm nay
2.11520127 Cao nhất
2.14888055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+3.69%
Tháng 4
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+2.87%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.14146254 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.14146254 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.01584807
–
2.25177093
RON
FJD tăng giá
+1.57%
2023
Tỷ giá trung bình
2.05173372 RON
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.98083999
–
2.12480859
RON
Năm ổn định
-1.64%
2024
Tỷ giá trung bình
2.04388732 RON
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.00143292
–
2.09943101
RON
Năm ổn định
+0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1.96103626 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.8868559
–
2.08613763
RON
FJD giảm giá
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.09116806 RON
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.90439016
–
2.14888055
RON
Năm biến động
+10.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.