Tỷ giá Leu Romania sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Franc Burundi cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BIF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Franc Burundi 625.59255895 BIF
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu625.59255895 Hiện tại FBu625.59255895 Cao nhất FBu628.10400234
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
625.59255895 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.180427 BIF
-0.03%
7 ngày qua
-1.16396 BIF
-0.19%
30 ngày qua
-2.042353 BIF
-0.33%
1 năm qua
-43.644842 BIF
-6.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
622.87990429
Hôm nay
625.59255895
Cao nhất
700.1634774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 662.97065041 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 436.24092303 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
399.09949802 – 466.55866698 BIF
Năm biến động -3.06%
2023
Tỷ giá trung bình 557.05433 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
441.47194491 – 644.93380045 BIF
Năm biến động +41.97%
2024
Tỷ giá trung bình 627.3416454 BIF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
606.07963824 – 651.7907994 BIF
RON giảm giá -3.04%
2025
Tỷ giá trung bình 662.97065041 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
605.12650764 – 695.97993648 BIF
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 638.64490832 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
622.87990429 – 700.1634774 BIF
Năm biến động -8.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.