Tỷ giá Franc Burundi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Leu Romania cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = RON
Cập nhật
1
BIF
=
0.00159848
RON
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = lei0.00159848 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = FBu625.59255895 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.00159209
Hiện tại
lei0.00159848
Cao nhất
lei0.00159848
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00159848 RON
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 RON
+0.05%
7 ngày qua
+0.000003 RON
+0.19%
30 ngày qua
+0.000006 RON
+0.38%
1 năm qua
+0.000104 RON
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00142824 Hôm nay
0.00159848 Cao nhất
0.00160545
0.00142824 Hôm nay
0.00159848 Cao nhất
0.00160545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00229549 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00229549 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00214335
–
0.00250564
RON
Năm biến động
+3.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00183564 RON
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00155055
–
0.00226515
RON
Năm biến động
-29.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00159438 RON
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00153423
–
0.00164995
RON
BIF tăng giá
+3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00151058 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00143682
–
0.00165255
RON
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00156685 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00142824
–
0.00160545
RON
Năm biến động
+9.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.