Tỷ giá Leu Romania sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Dram Armenia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = AMD
Cập nhật
1
RON
=
75.22912796
AMD
-0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ֏75.22912796 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = lei0.01329272 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏75.21342545
Hiện tại
֏75.22912796
Cao nhất
֏75.80984434
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.22912796 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.677669 AMD
-0.89%
7 ngày qua
-0.302296 AMD
-0.40%
30 ngày qua
-0.413505 AMD
-0.55%
1 năm qua
-11.810277 AMD
-13.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
74.61108335 Hôm nay
75.22912796 Cao nhất
89.41703868
74.61108335 Hôm nay
75.22912796 Cao nhất
89.41703868
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
-3.50%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 93.5107489 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
93.5107489 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.11803674
–
115.15662293
AMD
Năm biến động
-22.77%
2023
Tỷ giá trung bình
85.81356113 AMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
81.97445136
–
90.84150972
AMD
RON tăng giá
+5.89%
2024
Tỷ giá trung bình
85.43048148 AMD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
81.48526916
–
90.10427356
AMD
RON giảm giá
-8.44%
2025
Tỷ giá trung bình
86.72792699 AMD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
81.84639664
–
90.37700479
AMD
RON tăng giá
+6.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
77.61588739 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.61108335
–
89.41703868
AMD
Năm biến động
-14.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.