Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = SLE

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.00366435 SLE
-1.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le0.00366435 Hiện tại Le0.00366435 Cao nhất Le0.00371437
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00366435 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000053 SLE
-1.42%
7 ngày qua
-0.000244 SLE
-6.25%
30 ngày qua
-0.000566 SLE
-13.37%
1 năm qua
+0.000384 SLE
+11.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00327359
Hôm nay
0.00366435
Cao nhất
0.00434003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+11.68%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+5.85%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+4.44%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-7.61%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-7.07%
Tháng 10
-6.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang SLE.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00409956 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.00328219 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00302443 – 0.00366239 SLE
Năm biến động +21.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00409956 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00340246 – 0.00434003 SLE
Năm biến động +0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.