Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = GNF

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Franc Guinea 1.41697248 GNF
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG1.41697248 Hiện tại FG1.41697248 Cao nhất FG1.41733593
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41697248 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000363 GNF
-0.03%
7 ngày qua
-0.093776 GNF
-6.21%
30 ngày qua
-0.089074 GNF
-5.91%
1 năm qua
+0.190155 GNF
+15.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.22543198
Hôm nay
1.41697248
Cao nhất
1.54681325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.24%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
+4.16%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+4.39%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-6.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.48941997 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.26235213 GNF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.18145062 – 1.35828825 GNF
Năm biến động -11.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.18280602 GNF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.14960312 – 1.21776403 GNF
Năm ổn định +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 1.14011071 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07755871 – 1.18923829 GNF
PYG giảm giá -6.13%
2025
Tỷ giá trung bình 1.14959909 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07868709 – 1.33260171 GNF
Năm biến động +20.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48941997 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28027426 – 1.54681325 GNF
Năm biến động +6.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.