Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Colombia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = COP

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Peso Colombia 0.51786523 COP
-2.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.51707113 Hiện tại $0.51786523 Cao nhất $0.52412794
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51786523 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.012972 COP
-2.44%
7 ngày qua
-0.024652 COP
-4.54%
30 ngày qua
-0.037631 COP
-6.77%
1 năm qua
-0.016775 COP
-3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.50442964
Hôm nay
0.51786523
Cao nhất
0.62241489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.14%
Tháng 12
-5.25%
Tháng 1
+7.50%
Tháng 2
-4.14%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
+3.90%
Tháng 5
-7.51%
Tháng 6
-7.36%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
+4.71%
Tháng 9
-5.46%
Tháng 10
-4.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.60942518 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60942518 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53742129 – 0.70314837 COP
Năm biến động +11.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59342712 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.52585186 – 0.67921986 COP
Năm biến động -18.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.53852938 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50718025 – 0.57622738 COP
Năm biến động +6.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53611547 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4996611 – 0.57534452 COP
Năm biến động +1.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55396677 COP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.50442964 – 0.62241489 COP
Năm biến động -9.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.