Tỷ giá Peso Colombia sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = PYG

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Guarani Paraguay 1.93100435 PYG
+2.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs1.9079311 Hiện tại Gs1.93100435 Cao nhất Gs1.93396991
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.93100435 PYG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.047188 PYG
+2.50%
7 ngày qua
+0.087744 PYG
+4.76%
30 ngày qua
+0.130812 PYG
+7.27%
1 năm qua
+0.060586 PYG
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.60664537
Hôm nay
1.93100435
Cao nhất
1.98243702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.66%
Tháng 12
+5.54%
Tháng 1
-6.98%
Tháng 2
+4.31%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
-3.76%
Tháng 5
+8.12%
Tháng 6
+7.94%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
-4.50%
Tháng 9
+5.78%
Tháng 10
+4.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.86705626 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.65072454 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.42217495 – 1.86073761 PYG
Năm biến động -10.57%
2023
Tỷ giá trung bình 1.69522528 PYG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.47227732 – 1.90167627 PYG
Năm biến động +23.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.85829593 PYG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.73542603 – 1.97168562 PYG
Năm biến động -6.09%
2025
Tỷ giá trung bình 1.86705626 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.73808904 – 2.00135652 PYG
Năm biến động -1.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.80668042 PYG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.60664537 – 1.98243702 PYG
Năm biến động +10.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.