Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MXN
Cập nhật
1
PLN
=
4.72036319
MXN
-1.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $4.72036319 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = zł0.21184811 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$4.72036319
Hiện tại
$4.72036319
Cao nhất
$4.75690785
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.72036319 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.054356 MXN
-1.14%
7 ngày qua
-0.039038 MXN
-0.82%
30 ngày qua
+0.121911 MXN
+2.65%
1 năm qua
-0.313335 MXN
-6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
4.523248 Hôm nay
4.72036319 Cao nhất
5.04894134
4.523248 Hôm nay
4.72036319 Cao nhất
5.04894134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-2.56%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+3.34%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.11131369 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.52839106 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
3.98780829
–
5.21756427
MXN
Năm biến động
-12.47%
2023
Tỷ giá trung bình
4.22535286 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.91521647
–
4.56179682
MXN
Năm biến động
-3.08%
2024
Tỷ giá trung bình
4.60210797 MXN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
3.68474286
–
5.1750761
MXN
Năm biến động
+37.01%
2025
Tỷ giá trung bình
5.11131369 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.92869773
–
5.38753454
MXN
Năm ổn định
-0.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.72195651 MXN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.523248
–
5.02176186
MXN
PLN giảm giá
-6.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.