Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = MUR
Cập nhật
1
PKR
=
0.17006871
MUR
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₨0.17006871 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₨5.87997633 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.17006871
Hiện tại
₨0.17006871
Cao nhất
₨0.17006872
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17006871 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00122 MUR
+0.72%
7 ngày qua
-0.000819 MUR
-0.48%
30 ngày qua
-0.00111 MUR
-0.65%
1 năm qua
+0.007645 MUR
+4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.16109461 Hôm nay
0.17006871 Cao nhất
0.17545221
0.16109461 Hôm nay
0.17006871 Cao nhất
0.17545221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+3.15%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21828394 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21828394 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18355663
–
0.25148889
MUR
Năm biến động
-20.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16195489 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14682939
–
0.19496718
MUR
Năm biến động
-18.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1658909 MUR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.15144598
–
0.17175255
MUR
Năm biến động
+6.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1625699 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15392063
–
0.17101798
MUR
PKR giảm giá
-2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17062892 MUR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.16109461
–
0.17545221
MUR
PKR tăng giá
+3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.